
Đăng bởi kk | 08:37 | 27/01/2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ CHỈ TIÊU: CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG, ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN, TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG NĂM 2025
|
Chất lượng DVKH |
Đơn vị tính |
Tháng 01 |
Tháng 02 |
Tháng 3 |
Tháng 4 |
Tháng 5 |
Tháng 6 |
Tháng 7 |
Tháng 8 |
||
|
(Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai cũ) |
(Công ty Điện lực Bình Phước cũ) |
||||||||||
|
1. Thời gian cấp điện trung áp (tính thời gian của ngành Điện, không tính thời gian của khách hàng và các Sở ngành địa phương) |
Ngày |
2,89 |
2,96 |
2,53 |
3,24 |
2,85 |
2,70 |
1,9 |
2,33 |
2,79 |
|
|
2. Thời gian thông báo ngừng, giảm nước cung cấp điện |
Không khẩn cấp |
Ngày |
7,00 |
7,20 |
7,01 |
6,98 |
7,00 |
7,00 |
6,08 |
7,03 |
6,89 |
|
Khẩn cấp |
Giờ |
1.05 |
0,98 |
0,96 |
1,05 |
1,03 |
1,06 |
1,05 |
1,09 |
1,08 |
|
|
3. Tỷ lệ giải quyết kiến nghị, khiếu nại của khách hàng trả lời bằng văn bản có nội dung trả lời rõ ràng và tuân thủ quy định của pháp luật trong thời hạn 05 ngày làm việc |
% |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
|
|
4. Tỷ lệ tiếp nhận yêu cầu của khách hàng qua điện thoại |
% |
99,57 |
99,7 |
99,71 |
99,16 |
99,12 |
99,09 |
99,05 |
93,91 |
94,02 |
|
|
|
Tháng 01 |
Tháng 02 |
Tháng 3 |
Tháng 4 |
Tháng 5 |
Tháng 6 |
Tháng 7 |
Tháng 8 |
|
|
(Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai cũ) |
(Công ty Điện lực Bình Phước cũ) |
||||||||
|
Chỉ tiêu tổn thất điện năng |
2,33% |
1,02% |
5,18% |
2,46% |
2,79% |
1,12% |
3,75% |
3,93% |
2,4% |
|
|
Đơn vị tính |
Tháng 01 |
Tháng 02 |
Tháng 3 |
Tháng 4 |
Tháng 5 |
Tháng 6 |
Tháng 7 |
Tháng 8 |
|
|
(Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai cũ) |
(Công ty Điện lực Bình Phước cũ) |
|||||||||
|
Thời gian mất điện của khách hàng bình quân (SAIDI) |
phút |
14,75 |
3,44 |
8,01 |
18,17 |
25,92 |
113,24 |
88,53 |
18,29 |
9,81 |
|
Tần suất mất điện kéo dài bình quân (SAIFI) |
lần/khách hàng |
0,12 |
0,03 |
0,06 |
0,11 |
0,13 |
0,57 |
0,67 |
0,09 |
0,07 |
|
Tần suất mất điện thoáng qua bình quân (MAIFI) |
lần/khách hàng |
0,09 |
0,07 |
0,07 |
0,07 |
0,27 |
0,69 |
0,81 |
0,12 |
0,05 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thời gian mất điện của khách hàng bình quân (SAIDI) |
phút |
14,75 |
3,44 |
8,01 |
18,17 |
25,92 |
113,24 |
88,53 |
18,29 |
9,81 |
|
|
Tần suất mất điện kéo dài bình quân (SAIFI) |
lần/khách hàng |
0,12 |
0,03 |
0,06 |
0,11 |
0,13 |
0,57 |
0,67 |
0,09 |
0,07 |
|
|
Tần suất mất điện thoáng qua bình quân (MAIFI) |
lần/khách hàng |
0,09 |
0,07 |
0,07 |
0,07 |
0,27 |
0,69 |
0,81 |
0,12 |
0,05 |
|
Đã đánh giá xong. Cảm ơn bạn đã đánh giá cho bài viết
Đóng