
Đăng bởi | 11:02 | 14/11/2016

Danh sách khách hàng trúng thưởng:
| Stt | NGÂN HÀNG | MÃ KHÁCH HÀNG | TÊN KHÁCH HÀNG | ĐỊA CHỈ |
| 1 | Ngân hàng Công thương - Vietinbank |
PK01000002329 | Nguyễn Hoàng Phong | 95/3 Hưng Đạo Vương, Phường Quyết Thắng, TP.Biên Hòa. |
| 2 | PK01000003635 | Huỳnh Nguyễn Quế Anh | 10/4 KP5, Phường Thống Nhất, TP.Biên Hòa. | |
| 3 | PK01000099990 | Lâm Thị Hảo | 24/8B T17, KP3, P.Quang Vinh, TP.Biên Hòa. | |
| 4 | PK01000155704 | Lê Công Duẩn | T20B, A.Cầu Hang, Xã Hóa An, TP.Biên Hòa. | |
| 5 | PK11000037992 | Phan Thị Thanh Thủy | 56/4S T12 KP1 Phường Tân Hiệp TP.Biên Hòa | |
| 6 | PK01000085713 | Nguyễn Kiên Cường | 109/30/1C PCT, Phường Quang Vinh,TP.Biên Hòa. | |
| 7 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Đồng Nai - BIDV Đồng Nai |
PK01000000311 | Vương Văn Hòa | 80, Võ Thị Sáu, Phường Quyết Thắng, TP.Biên Hòa. |
| 8 | PK01000044335 | Trần Thị Sâm | 27/3 KP3,Phường Bình Đa, TP.Biên Hòa. | |
| 9 | PK01000061845 | Mai Thị Hợi | 90B1 T10 , KP10,Phường Tân Phong, TP.Biên Hòa. | |
| 10 | PK01000088031 | Nguyễn Dương Hòang | 1/1A KP6, Phường Tam Hiệp, TP.Biên Hòa. | |
| 11 | PK01000089823 | Lê Ngọc Tuấn | 30/8 KP6, P.Tam Hiệp, TP.Biên Hòa. | |
| 12 | PK11000064449 | Hoàng Mai Thanh Phương | 157C/2, KP1,Phường Tân Biên, TP. Biên Hòa | |
| 13 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Biên Hòa - BIDV Biên Hòa |
PK04000005055 | Nguyễn Văn Niệm | K17, KP2, phường Xuân Bình, TX Long Khánh. |
| 14 | PK06000091294 | Huỳnh Thị Út | Khu 3 Ấp Hiệp Nhất, thị trấn Định Quán, huyện Định Quán | |
| 15 | PK01000010478 | Ngô Thị Ngọc Thảo | 77/21/5 Đường PĐP, Phường Quang Vinh, TP.Biên Hòa. | |
| 16 | PK01000099012 | Trần Thị Thanh Xuân | 128/30, KP2, Phường Thanh Bình,TP.Biên Hòa. | |
| 17 | PK01000118882 | Bùi Quang Sinh | B3/47 KP10 P.Tân Phong TP.Biên Hòa. | |
| 18 | PK01000155975 | Ngô Kim Trang | T1, Kp1, Phường Tân Vạn, TP.Biên Hòa. | |
| 19 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Đông Đồng Nai - BIDV Đông Đồng Nai |
PK07000059240 | Thái Văn Nên | 96, Tổ 16, khu 2, ấp Phước Hội, xã Long Hưng, TP. Biên Hòa. |
| 20 | PK07000086986 | Trịnh Thị Liên | Ấp 2, xã Long An, Huyện Long Thành. | |
| 21 | PK07000094353 | Đỗ Minh Chung | Ấp 7, xã An Phước, huyện Long Thành. | |
| 22 | PK07000125956 | Trần Văn Hùng | Tổ 2, Ấp Đồng, Xã Phước Tân, TP. Biên Hòa | |
| 23 | PK07000126157 | Trần Danh Hiệp | Tổ 3, Ấp 3, Xã An Phước, huyện Long Thành. | |
| 24 | PK08000003721 | Nguyễn Hoàng Kiệt | Ấp Cát Lái Xã Phú Hữu, huyện Nhơn Trạch. | |
| 25 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Nam Đồng Nai- BIDV Nam Đồng Nai |
PK11000007161 | Trần Thúy Nga | 7/K1, KP1 Phường Long Bình Tân, TP.Biên Hòa |
| 26 | PK11000007974 | Nguyễn Thị Minh Đăng | A9 KP1 KP1 Phường Long Bình, TP. Biên Hòa | |
| 27 | PK11000013904 | Võ Trọng Thủy | 306/2 T3 KP11 Phường Long Bình, TP. Biên Hòa | |
| 28 | PK11000078132 | Vũ Viết Toàn | 228B/5, KP3 Phường Tân Hiệp, TP. Biên Hòa | |
| 29 | PK11000086014 | Trần Quốc Trung | 528, Tổ 16, KP2, Phường Long Bình Tân, TP. Biên Hòa | |
| 30 | PK11000088097 | Nguyễn Văn Chiêm | 545, Tổ 12, KP2,Phường Long Bình Tân, TP. Biên Hòa | |
| 31 | Ngân hàng TMCP Phát triển - HDBank | PK01000012512 | Huỳnh Quốc Cường | 42A HVL,KP1,Phường Hòa Bình,TTP.Biên Hòa. |
| 32 | PK03000046988 | Lê Thị Út | Khu 2 Ấp Bình Thạch, Xã Bình Hòa, huyện Vĩnh Cửu. | |
| 33 | PK05000038063 | Cao Tài | 22/6 đường Nguyễn Văn Linh, khu 8, TT. Gia Ray, huyện Xuân Lộc | |
| 34 | PK06000106703 | Nguyễn Quốc Tuấn | 09 xã Túc Trưng, ấp Đồn Điền 2, huyện Định Quán. | |
| 35 | PK08000111457 | Lê Thị Thu | Ấp Bến Sắn Xã Phước Thiền, huyện Nhơn Trạch. | |
| 36 | PK11000035755 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | T10B, KP4 Phường Trảng Dài, Tp.Biên Hòa | |
| 37 | Ngân hàng NN và PTNT - Agribank | PK08000084028 | Tô Anh Quốc | Ấp 1, Xã Hiệp Phước, huyện Nhơn Trạch. |
| 38 | PK10000026466 | Nguyễn Thị Hiền | Ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, huyện Trảng Bom | |
| 39 | PK11000002066 | Huỳnh Thị Ngọc Yến | 4D, Tổ 8, KP2 P.Trảng Dài, Tp.Biên Hòa | |
| 40 | PK11000048270 | Đinh Công Oánh | 283/5 KP9,Phường Tân Biên, TP. Biên Hòa | |
| 41 | PK11000100328 | Trần Sơn Linh | 567, Tổ 14, KP2, P.Long Bình Tân, TP. Biên Hòa | |
| 42 | PK11000100497 | Đào Thị Nụ | 68,Tổ 7, KP5, P.Tân Hiệp, TP. Biên Hòa | |
| 43 | Ngân hàng Quốc Tế - VIB |
PK01000127804 | Nguyễn Văn Cường | 19/1 KP1, Phường Thống Nhất, TP.Biên Hòa. |
| 44 | PK01000019305 | Huỳnh Thị Thu Thủy | 4/2B, K3, tổ 8, Ấp Đồng Nai, Xã Hóa An, TP.Biên Hòa. | |
| 45 | PK01000024408 | Nguyễn Trường Thảo | 205/1 KP1 Phường Tân Tiến TP.Biên Hòa. | |
| 46 | PK01000031012 | Nguyễn Khắc Thưng | 9/2/38 KP9, Phường Tân Phong,TP.Biên Hòa. | |
| 47 | PK01000094909 | Nguyễn Thị Hiền | 909/6B, KP3, P.Tam Hiệp,TP.Biên Hòa. | |
| 48 | PK10000047511 | Nguyễn Kim Thanh | 40 khu 5 Ấp Hòa Bình,Xã Đông Hòa, H Trảng Bom | |
| 49 | Ngân hàng TMCP An Bình - ABBank | PK07000009469 | Nguyễn Thị Thọ | 177C, Tổ 28, Khu Kim Sơn, TT Long Thành, huyện Long Thành. |
| 50 | PK11000072143 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 49/27, KP6, Phường Hố Nai, TP. Biên Hòa | |
| 51 | PK11000079007 | Vũ Đình An | 10/86, KP7, Phường Hố Nai, TP. Biên Hòa | |
| 52 | PK11000099699 | Đỗ Anh Mến | Tổ 23, KP4,Phường Trảng Dài, TP. Biên Hòa | |
| 53 | PK07000083728 | Phạm Văn Lực | 1995, Ấp Hương Phước, xã Phước Tân, TP. Biên Hòa | |
| 54 | PK01000107640 | Lưu Thị Thanh Hằng | 102/7A/8C , T35C, KP11, Phường Tân Phong, TP.Biên Hòa. | |
| 55 | Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt - LienVietPostbank |
PK01000149785 | Trần Thanh Tùng | 109/39 Tổ 16, Ấp An Hòa, Xã Hóa An, TP.Biên Hòa. |
| 56 | PK01000159303 | Hồ Thanh Tấn | Căn hộ 205 CC A2 Nguyễn Ái Quốc Phường Quang Vinh TP.Biên Hòa. | |
| 57 | PK06000118025 | Lê Văn Trung | Ấp 7, xã Gia Canh, huyện Định Quán. | |
| 58 | PK07000004923 | Vũ Trung Kiên | 446/9, Tổ 1, Khu Nùng, Ấp Tân Lập, xã Phước Tân, TP. Biên Hòa. | |
| 59 | PK08000117868 | Nguyễn Thanh Quang | Ấp 2 xã Hiệp Phước, huyện Nhơn Trạch. | |
| 60 | PK11000029612 | Thái Bá Định | T5, KP4, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa | |
| 61 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB | PK01000030806 | Vũ Thị Hương | 42/3/7 KP9, Phường Tân Phong, TP.Biên Hòa. |
| 62 | PK01000062252 | Nguyễn Ngọc Tân | 55B Xã Tân Hạnh, TP.Biên Hòa. | |
| 63 | PK01000107774 | Lê Thị Nga | 504C/A2 Ấp Nhị Hòa, Xã Hiệp Hòa, TP.Biên Hòa. | |
| 64 | PK11000075694 | Khiếu Thị Hoa | 180, KP1, Phường Tân Biên, TP. Biên Hòa | |
| 65 | PK11000089956 | Đào Ngọc Linh | Tổ 9, KP7,Phường Tân Biên, TP. Biên Hòa | |
| 66 | PK11000101382 | Bùi Tuấn Anh | 143/57 Tổ 5, KP6, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa | |
| 67 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank |
PK07000075692 | Nguyễn Thị Hiền | 258, QL 51, Ấp 2, xã Phước Bình, huyện Long Thành. |
| 68 | PK07000128438 | Trần Quang Dũng | P34, Đường số 3, KDC Phú Tín, xã Tam Phước,TP. Biên Hòa | |
| 69 | PK11000038230 | Đoàn Hoàng Hoa | T8 KP4 Phường Trảng Dài, Tp.Biên Hòa | |
| 70 | PK11000054337 | Nguyễn Văn Thu | C233, KP3,Phường Long Bình, TP. Biên Hòa | |
| 71 | PK11000101607 | Nguyễn Thị Oanh | Tổ 30, KP8,Phường Long Bình, TP. Biên Hòa | |
| 72 | PK07000076327 | Trần Văn Yến | 698, Ấp 1, xã An Hòa, TP. Biên Hòa, . | |
| 73 | Ngân hàng TMCP Ngoại Thương - Vietcombank | PK01000009202 | Tôn Nử Thị Trang | 12/22A KP6,PhườngTân Tiến, TP.Biên Hòa. |
| 74 | PK01000041142 | Đặng Thị Xạ | 75 , KP1, Phường Tân Phong, TP.Biên Hòa. | |
| 75 | PK01000127362 | Trần Thị Thanh Thảo | K37 KP1, Phường Bửu Long, TP.Biên Hòa. | |
| 76 | PK01000149964 | Hoàng Văn Sơn | F10 , Khu QHNO, KP7, Phường Tân Phong,TP.Biên Hòa. | |
| 77 | PK02000113182 | Nguyễn Duy Phong | D4/093B Ấp Lê Lợi 2 Xã Quang Trung, huyện Thống Nhất. | |
| 78 | PK01000120105 | Đỗ Thị Hải Huấn | R21 KDC P.Thống Nhất TP.Biên Hòa. | |
| 79 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn & Hà Nội - SHB | PK02000112739 | Nguyễn Văn Sáng | C3/098 Ấp Lê Lợi 1, Xã Quang Trung, huyện Thống Nhất. |
| 80 | PK02000113874 | Hoàng Giang Nhạn | Ấp Lạc Sơn Xã Quang Trung, huyện Thống Nhất. | |
| 81 | PK02000115968 | Nguyễn Thị Thứ | A2/070 ấp Thanh Sơn, xã Quang Trung, huyện Thống Nhất. | |
| 82 | PK02000116798 | Trần Hùng Vương | E1/019A ấp Nam Sơn, xã Quang Trung, huyện Thống Nhất. | |
| 83 | PK02000128090 | Nguyễn Văn Ru | 11/1 ấp Đức long, xã Gia Tân 2, huyện Thống Nhất. | |
| 84 | PK01000034616 | Ngô Văn Soan | 93/38 KP8, Phường Tân Phong, TP.Biên Hòa. | |
| 85 | Tập đoàn Viễn thông quân đội Viettel - BankPlus | PK02000115754 | Đặng Minh Hoàng | ấp Võ Dõng 1, xã Gia Kiệm, huyện Thống Nhất. |
| 86 | PK02000139179 | Lê Thị Lượm | 698 Tổ 7, ấp Trần Hưng Đạo Xã Xuân Thạnh, huyện Thống Nhất. | |
| 87 | PK04000067858 | Ngô Thị Kim Xuân | 54, KP4, phường Xuân Bình, TX Long Khánh. | |
| 88 | PK06000090507 | Nguyễn Xuân Hồng | 89 khu 2 ấp 4 Xã Gia Canh,huyện Định Quán. | |
| 89 | PK10000052422 | Nguyễn Quang Hiếu | Ấp Tây Lạc, Ấp Bùi Chu, Xã Bắc Sơn,H Trảng Bom | |
| 90 | PK11000020942 | Cao Nam Chiến | 155 T12-KP2 Phường Trảng Dài, Tp.Biên Hòa |
Đã đánh giá xong. Cảm ơn bạn đã đánh giá cho bài viết
Đóng